栏柜欄櫃 lán guì 栏柜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 栏柜 trong tiếng Việt biến thể của 攔櫃|拦柜[lan2 gui4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan