Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
五斗柜五斗櫃

wǔ dǒu guì

五斗柜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 五斗柜 trong tiếng Việt

tủ ngăn kéo

Tra từ liên quan