Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒柜酒櫃

jiǔ guì

酒柜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒柜 trong tiếng Việt

tủ rượu

Tra từ liên quan