Kết quả tra từ “枘”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
枘ruì
枘: mộng; tay cầm dụng cụ; nêm
枘凿ruì záo
枘凿: không tương thích (viết tắt của 方枘圓鑿|方枘圆凿[fang1 rui4 yuan2 zao2]); (văn học) tương thích (nghĩa đen "mộng và lỗ mộng")
凿枘záo ruì
凿枘: khít như mộng và lỗ mộng
方枘圆凿fāng ruì yuán záo
方枘圆凿: đưa chốt vuông vào lỗ tròn; không tương thích (thành ngữ)
圆凿方枘yuán záo fāng ruì
圆凿方枘: xem 方枘圓鑿|方枘圆凿[fang1 rui4 yuan2 zao2]