Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “枘”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
ruì

枘: mộng; tay cầm dụng cụ; nêm

Từ vựng
枘凿ruì záo

枘凿: không tương thích (viết tắt của 方枘圓鑿|方枘圆凿[fang1 rui4 yuan2 zao2]); (văn học) tương thích (nghĩa đen "mộng và lỗ mộng")

Viết tắt
凿枘záo ruì

凿枘: khít như mộng và lỗ mộng

Cụm từ
方枘圆凿fāng ruì yuán záo

方枘圆凿: đưa chốt vuông vào lỗ tròn; không tương thích (thành ngữ)

Thành ngữ
圆凿方枘yuán záo fāng ruì

圆凿方枘: xem 方枘圓鑿|方枘圆凿[fang1 rui4 yuan2 zao2]

Cụm từ