Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枘凿枘鑿

ruì záo

枘凿 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枘凿 trong tiếng Việt

  1. không tương thích (viết tắt của 方枘圓鑿|方枘圆凿[fang1 rui4 yuan2 zao2])
  2. (văn học) tương thích (nghĩa đen "mộng và lỗ mộng")
Tra từ liên quan