Kết quả tra từ “杳”
Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杳: tối và yên tĩnh; biến mất
杳霭: xa xăm và sâu thẳm
杳茫: xa xôi và khuất tầm nhìn
杳眇: biến thể của 杳渺[yao3 miao3]
杳然: yên tĩnh, im lặng và cô quạnh; xa xăm và mờ mịt; biến mất không dấu vết
杳无音信: không có tin tức gì
杳无消息: xem 杳無音信|杳无音信[yao3 wu2 yin1 xin4]
杳无人迹: không dấu vết của con người; không có người; hoang vắng
杳无人烟: tối tăm và không có người ở (thành ngữ); hẻo lánh và hoang vắng; không một bóng người
杳渺: mơ hồ khó phân biệt
杳杳: sâu lắng và u ám; xem thêm 窈窈[yao3 yao3]
杳如黄鹤: mất hút mãi mãi (thành ngữ); biến mất không dấu vết
杳冥: mờ mịt và tối tăm; xa xăm và không rõ ràng
鱼沉雁杳: nghĩa đen: cá lặn xuống đáy, nhạn biến mất vào trời xa (thành ngữ); nghĩa bóng: không có tin tức (về ai đó đã rời đi); mất liên lạc
雁杳鱼沉: mất tin tức từ ai đó (thành ngữ)