Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杳无人迹杳無人跡

yǎo wú rén jì

杳无人迹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杳无人迹 trong tiếng Việt

không dấu vết của con người; không có người; hoang vắng

Tra từ liên quan