Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杳无音信杳無音信

yǎo wú yīn xìn

杳无音信 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杳无音信 trong tiếng Việt

không có tin tức gì

Tra từ liên quan