Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杠杆”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
杠杆gàng gǎn

杠杆: đòn bẩy; đòn khui; cây xà beng; đòn bẩy tài chính

Cụm từ
杠杆收购gàng gǎn shōu gòu

杠杆收购: mua lại có đòn bẩy (LBO)

Cụm từ
非杠杆化fēi gàng gǎn huà

非杠杆化: giảm đòn bẩy (tức là trả bớt một phần khoản vay có đòn bẩy)

Cụm từ
金融杠杆jīn róng gàng gǎn

金融杠杆: đòn bẩy tài chính; sử dụng vốn vay để đầu tư (tức là mua cổ phiếu bằng quỹ vay)

Cụm từ
资金杠杆zī jīn gàng gǎn

资金杠杆: (tài chính) đòn bẩy; cơ cấu vốn

Cụm từ