杠杆槓桿 gàng gǎn 杠杆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杠杆 trong tiếng Việt đòn bẩy; đòn khui; cây xà beng; đòn bẩy tài chính 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan