Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杠杆槓桿

gàng gǎn

杠杆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杠杆 trong tiếng Việt

đòn bẩy; đòn khui; cây xà beng; đòn bẩy tài chính

Tra từ liên quan