Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非杠杆化非槓桿化

fēi gàng gǎn huà

非杠杆化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非杠杆化 trong tiếng Việt

giảm đòn bẩy (tức là trả bớt một phần khoản vay có đòn bẩy)

Tra từ liên quan