Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杆菌”

Tìm thấy 20 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
杆菌gǎn jūn

杆菌: khuẩn que (bất kỳ vi khuẩn hình que)

Cụm từ
鼠疫杆菌shǔ yì gǎn jūn

鼠疫杆菌: Yersinia pestis; vi khuẩn dịch hạch

Cụm từ
军团杆菌jūn tuán gǎn jūn

军团杆菌: vi khuẩn legionella

Cụm từ
蜡样芽孢杆菌là yàng yá bāo gǎn jūn

蜡样芽孢杆菌: (vi sinh) Bacillus cereus

Cụm từ
肉毒梭状芽孢杆菌ròu dú suō zhuàng yá bāo gǎn jūn

肉毒梭状芽孢杆菌: Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng ruột)

Cụm từ
肉毒杆菌毒素ròu dú gǎn jūn dú sù

肉毒杆菌毒素: độc tố botulinum

Cụm từ
肉毒杆菌ròu dú gǎn jūn

肉毒杆菌: Clostridium botulinum

Cụm từ
结核杆菌jié hé gǎn jūn

结核杆菌: vi khuẩn lao

Cụm từ
白喉杆菌bái hóu gǎn jūn

白喉杆菌: vi khuẩn Klebs-Loeffler (vi khuẩn bạch hầu)

Cụm từ
炭疽杆菌tàn jū gǎn jūn

炭疽杆菌: vi khuẩn bệnh than (Bacillus anthracis)

Cụm từ
枯草杆菌kū cǎo gǎn jūn

枯草杆菌: vi khuẩn bacillus subtilis

Cụm từ
李斯特氏杆菌Lǐ sī tè shì gǎn jūn

李斯特氏杆菌: vi khuẩn listeria

Cụm từ
幽门螺杆菌yōu mén luó gǎn jūn

幽门螺杆菌: Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)

Cụm từ
幽门螺旋杆菌yōu mén luó xuán gǎn jūn

幽门螺旋杆菌: Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)

Cụm từ
布氏杆菌病bù shì gǎn jūn bìng

布氏杆菌病: bệnh nhiễm khuẩn Brucella (sốt làn sóng hoặc sốt Địa Trung Hải)

Cụm từ
大肠杆菌dà cháng gǎn jūn

大肠杆菌: vi khuẩn Escherichia coli (E. coli)

Cụm từ
嗜酸乳杆菌shì suān rǔ gǎn jūn

嗜酸乳杆菌: Lactobacillus acidophilus

Cụm từ
嗜血杆菌shì xuè gǎn jūn

嗜血杆菌: vi khuẩn ưa máu; hemophilus

Cụm từ
仙人掌杆菌xiān rén zhǎng gǎn jūn

仙人掌杆菌: (vi sinh) Bacillus cereus

Cụm từ
乳杆菌rǔ gǎn jūn

乳杆菌: lactobacillus

Cụm từ