Kết quả cho “机器”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cơ khí, máy móc
người máy; robot
ngành robot
dịch máy
(tiếng địa phương) xe máy; viết tắt thành 機車|机车[ji1 che1]
máy bỏ phiếu
Tập đoàn Máy tính Quốc tế; IBM
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cơ khí, máy móc
người máy; robot
ngành robot
dịch máy
(tiếng địa phương) xe máy; viết tắt thành 機車|机车[ji1 che1]
máy bỏ phiếu
Tập đoàn Máy tính Quốc tế; IBM