Kết quả tra từ “机器”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
机器jī qì
机器: máy móc; LT:臺|台[tai2],部[bu4],個|个[ge4]
机器脚踏车jī qì jiǎo tà chē
机器脚踏车: (tiếng địa phương) xe máy; viết tắt thành 機車|机车[ji1 che1]
机器翻译jī qì fān yì
机器翻译: dịch máy
机器人学jī qì rén xué
机器人学: ngành robot
机器人jī qì rén
机器人: người máy; robot
投票机器tóu piào jī qì
投票机器: máy bỏ phiếu
国际商业机器Guó jì Shāng yè Jī qì
国际商业机器: Tập đoàn Máy tính Quốc tế; IBM