Kết quả tra từ “机动”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
机动jī dòng
机动: động cơ; cơ giới; chạy bằng động cơ; thích ứng; linh hoạt (sử dụng, xử lý, thời gian, v.v.)
机动车辆jī dòng chē liàng
机动车辆: phương tiện cơ giới
机动车jī dòng chē
机动车: phương tiện cơ giới
机动性jī dòng xìng
机动性: tính linh hoạt
非机动车fēi jī dòng chē
非机动车: phương tiện không cơ giới
计算机动画jì suàn jī dòng huà
计算机动画: hoạt hình máy tính