Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机动车機動車

jī dòng chē

机动车 là gì?

机动车 [jī dòng chē] có nghĩa là phương tiện cơ giới.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机动车 trong tiếng Việt

phương tiện cơ giới

Cách đọc và ghi nhớ 机动车

机动车 được đọc là jī dòng chē, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phương tiện cơ giới”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan