Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机动性機動性

jī dòng xìng

机动性 là gì?

机动性 [jī dòng xìng] có nghĩa là tính linh hoạt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机动性 trong tiếng Việt

tính linh hoạt

Cách đọc và ghi nhớ 机动性

机动性 được đọc là jī dòng xìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tính linh hoạt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan