Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机动车辆機動車輛

jī dòng chē liàng

机动车辆 là gì?

机动车辆 [jī dòng chē liàng] có nghĩa là phương tiện cơ giới.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机动车辆 trong tiếng Việt

phương tiện cơ giới

Cách đọc và ghi nhớ 机动车辆

机动车辆 được đọc là jī dòng chē liàng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phương tiện cơ giới”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan