Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “未成”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
未成wèi chéng

未成: vị thành niên (tức là người dưới 18 tuổi); chưa hoàn thành; chưa đạt được; thất bại; sẩy

Cụm từ
未成年者wèi chéng nián zhě

未成年者: vị thành niên (không phải người lớn)

Cụm từ
未成年人wèi chéng nián rén

未成年人: vị thành niên (tức là người dưới 18 tuổi)

Cụm từ
未成年wèi chéng nián

未成年: chưa thành niên

Cụm từ
未成冠wèi chéng guān

未成冠: vị thành niên (cách dùng cũ, người dưới 20 tuổi)

Cụm từ