Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “月子”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
月子yuè zi

月子: giai đoạn ở cữ truyền thống một tháng sau sinh; hậu sản

Cụm từ
月子病yuè zi bìng

月子病: sốt hậu sản

Cụm từ
害月子hài yuè zi

害月子: ốm nghén (khi mang thai)

Cụm từ
坐月子zuò yuè zi

坐月子: nghỉ ngơi một tháng sau sinh, tuân theo chế độ ăn đặc biệt và kiêng khem để bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm "gió"

Cụm từ
出月子chū yuè zi

出月子: kết thúc tháng ở cữ sau sinh; xem 坐月子[zuo4 yue4 zi5]

Cụm từ