Kết quả tra từ “暴力”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暴力bào lì
暴力: bạo lực; cưỡng lực
暴力犯罪bào lì fàn zuì
暴力犯罪: tội phạm bạo lực
暴力法bào lì fǎ
暴力法: phương pháp bạo lực; sử dụng sức mạnh cơ bắp; brute force (tin học)
暴力分拣bào lì fēn jiǎn
暴力分拣: xử lý bưu phẩm thô bạo khi phân loại thư
非暴力fēi bào lì
非暴力: bất bạo động
家庭暴力jiā tíng bào lì
家庭暴力: bạo lực gia đình
冷暴力lěng bào lì
冷暴力: lạm dụng không bạo lực; lạm dụng tinh thần; chiến tranh lạnh