Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暴力分拣暴力分揀

bào lì fēn jiǎn

暴力分拣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暴力分拣 trong tiếng Việt

xử lý bưu phẩm thô bạo khi phân loại thư

Tra từ liên quan