Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷暴力

lěng bào lì

冷暴力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷暴力 trong tiếng Việt

  1. lạm dụng không bạo lực
  2. lạm dụng tinh thần
  3. chiến tranh lạnh
Tra từ liên quan