冷暴力 lěng bào lì 冷暴力 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冷暴力 trong tiếng Việt lạm dụng không bạo lựclạm dụng tinh thầnchiến tranh lạnh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan