Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家庭暴力

jiā tíng bào lì

家庭暴力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家庭暴力 trong tiếng Việt

bạo lực gia đình

Tra từ liên quan