Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “智慧”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
智慧zhì huì

智慧: trí tuệ; thông minh

Cụm từ
智慧齿zhì huì chǐ

智慧齿: răng khôn

Cụm từ
智慧财产zhì huì cái chǎn

智慧财产: sở hữu trí tuệ (Đài Loan)

Cụm từ
智慧产权zhì huì chǎn quán

智慧产权: sở hữu trí tuệ

Cụm từ
智慧型手机zhì huì xíng shǒu jī

智慧型手机: điện thoại thông minh (Đài Loan)

Cụm từ
妙智慧miào zhì huì

妙智慧: trí tuệ và kiến thức tuyệt vời (Phật giáo)

Cụm từ
大智慧dà zhì huì

大智慧: trí tuệ và kiến thức lớn (Phật giáo)

Cụm từ
人工智慧rén gōng zhì huì

人工智慧: trí tuệ nhân tạo (Đài Loan)

Cụm từ