Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “显示”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
显示xiǎn shì

显示: hiển thị; minh họa; trình bày; chứng minh

Cụm từ
显示板xiǎn shì bǎn

显示板: màn hình thông tin

Cụm từ
显示屏xiǎn shì píng

显示屏: màn hình hiển thị

Cụm từ
显示器xiǎn shì qì

显示器: màn hình (máy tính)

Cụm từ
显示卡xiǎn shì kǎ

显示卡: card đồ họa

Cụm từ
液晶显示器yè jīng xiǎn shì qì

液晶显示器: màn hình tinh thể lỏng

Cụm từ
液晶显示yè jīng xiǎn shì

液晶显示: màn hình LCD; hiển thị tinh thể lỏng

Cụm từ
息屏显示xī píng xiǎn shì

息屏显示: màn hình luôn bật (AOD)

Cụm từ
来电显示lái diàn xiǎn shì

来电显示: hiển thị số gọi đến

Cụm từ