Kết quả cho “显示”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biểu thị, tỏ tõ, chứng tỏ
card đồ họa
màn hình (máy tính)
màn hình hiển thị
màn hình thông tin
màn hình luôn bật (AOD)
hiển thị số gọi đến
màn hình LCD; hiển thị tinh thể lỏng
màn hình tinh thể lỏng