Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
显示卡顯示卡

xiǎn shì kǎ

显示卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 显示卡 trong tiếng Việt

card đồ họa

Tra từ liên quan