Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “时报”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

14 từ sẵn sàng
时报
Shí bào

"Times" (báo, ví dụ: New York Times)

Cụm từ
中国时报
Zhōng guó Shí bào

China Times (báo)

Cụm từ
京华时报
Jīng huá Shí bào

Báo Beijing Times

Cụm từ
印度时报
Yìn dù Shí bào

India Times

Cụm từ
学习时报
Xué xí Shí bào

Study Times, tạp chí của Trường Đảng Trung ương 中央黨校|中央党校[Zhong1 yang1 Dang3 xiao4]

Cụm từ
海峡时报
Hǎi xiá Shí bào

Thời báo Eo biển

Cụm từ
环球时报
Huán qiú Shí bào

Global Times (bản tin hàng tuần về tin quốc tế từ Nhân Dân Nhật Báo 人民日報|人民日报[Ren2 min2 Ri4 bao4])

Cụm từ
纽约时报
Niǔ yuē Shí bào

Báo New York Times

Cụm từ
金融时报
Jīn róng Shí bào

Financial Times

Cụm từ
华盛顿时报
Huá shèng dùn Shí bào

Washington Times (báo)

Cụm từ
大纪元时报
Dà Jì yuán Shí bào

Epoch Times, báo Mỹ

Cụm từ
新海峡时报
Xīn Hǎi xiá Shí bào

New Strait Times (báo)

Cụm từ
洛杉矶时报
Luò shān jī Shí bào

Thời báo Los Angeles

Cụm từ
金融时报指数
Jīn róng Shí bào zhǐ shù

chỉ số chứng khoán Financial Times (FTSE 100 hoặc footsie)

Cụm từ