Kết quả cho “时报”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
"Times" (báo, ví dụ: New York Times)
China Times (báo)
Báo Beijing Times
India Times
Study Times, tạp chí của Trường Đảng Trung ương 中央黨校|中央党校[Zhong1 yang1 Dang3 xiao4]
Thời báo Eo biển
Global Times (bản tin hàng tuần về tin quốc tế từ Nhân Dân Nhật Báo 人民日報|人民日报[Ren2 min2 Ri4 bao4])
Báo New York Times
Financial Times
Washington Times (báo)
Epoch Times, báo Mỹ
New Strait Times (báo)
Thời báo Los Angeles
chỉ số chứng khoán Financial Times (FTSE 100 hoặc footsie)