新海峡时报
New Strait Times (báo)
New Strait Times (báo)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
New Jersey, bang của Mỹ
›新浪网Xīn làng WǎngSina, cổng thông tin web và công ty truyền thông trực tuyến của Trung Quốc
›新港Xīn gǎngXingang hoặc Hsinkang, thị trấn ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan
›新浪微博Xīn làng Wēi bóSina Weibo, trang web mạng xã hội vi mô của Trung Quốc
›新港乡Xīn gǎng XiāngXingang hoặc Hsinkang, thị trấn ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan
›新浪Xīn làngSina, cổng thông tin web và công ty truyền thông trực tuyến Trung Quốc
›新源Xīn yuánHuyện Tân Nguyên hoặc Künes nahiyisi thuộc Châu tự trị Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4…
›新浦区Xīn pǔ qūquận Tân Phố của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市|连云港市[Lian2 yun2 gang3 shi4], Giang Tô
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.