Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “日期”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
日期rì qī

日期: ngày tháng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
签发日期qiān fā rì qī

签发日期: ngày phát hành (tài liệu)

Cụm từ
有效日期yǒu xiào rì qī

有效日期: ngày hết hạn

Cụm từ
失效日期shī xiào rì qī

失效日期: ngày hết hạn (của tài liệu)

Cụm từ
国际日期变更线guó jì rì qī biàn gēng xiàn

国际日期变更线: đường đổi ngày quốc tế

Cụm từ
出生日期chū shēng rì qī

出生日期: ngày sinh

Cụm từ