Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无法”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无法wú fǎ

无法: không thể; không có khả năng

Cụm từ
无法无天wú fǎ wú tiān

无法无天: bất chấp pháp luật và đạo lý tự nhiên (thành ngữ); kẻ ngang ngược; không có kỷ luật và mất kiểm soát

Thành ngữ
无法替代wú fǎ tì dài

无法替代: không thể thay thế

Cụm từ
无法挽救wú fǎ wǎn jiù

无法挽救: không thể cứu chữa; không có cách nào chữa trị; vô vọng

Cụm từ
无法忍受wú fǎ rěn shòu

无法忍受: không thể chịu đựng được

Cụm từ
无法形容wú fǎ xíng róng

无法形容: không thể tả; khó tả

Cụm từ
目无法纪mù wú fǎ jì

目无法纪: không coi pháp luật ra gì (thành ngữ); coi thường pháp luật và không màng đến quy tắc; lộn xộn hoàn toàn

Thành ngữ
和尚打伞,无法无天hé shang dǎ sǎn , wú fǎ wú tiān

和尚打伞,无法无天: nghĩa đen: như nhà sư cầm ô — không tóc, không trời (thành ngữ) (chơi chữ với 髮|发[fa4] và 法[fa3]); nghĩa bóng: coi thường pháp luật và nguyên…

Thành ngữ