Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “施”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shī

(dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.); phân phát (của bố thí, v.v.); áp dụng (phân bón, v.v.)

Từ vựng
施食shī shí

bố thí thức ăn; "cúng cô hồn" (nghi lễ Phật giáo)

Cụm từ
施行shī xíng

thi hành; thực hiện; có hiệu lực

Cụm từ
施虐者shī nüè zhě

kẻ lạm dụng; (trong bạo dâm) đối tác thống trị

Cụm từ
施虐癖shī nüè pǐ

chủ nghĩa bạo dâm (sadism)

Cụm từ
施虐狂shī nüè kuáng

chủ nghĩa khổ dâm (tâm thần học)

Cụm từ
施虐受虐shī nüè shòu nüè

bạo dâm và khổ dâm

Cụm từ
施虐shī nüè

hành hạ; lạm dụng (động vật, trẻ em, v.v.)

Cụm từ
施华洛世奇水晶Shī huá luò shì qí shuǐ jīng

pha lê Swarovski

Cụm từ
施与shī yǔ

quyên tặng; cho; ban phát; phân phát; quản lý

Cụm từ
施肥shī féi

bón phân

Cụm từ
施耐庵Shī Nài ān

Thị Nại Am (1296-1371), tác giả của Thuỷ hử truyện 水滸傳|水浒传[Shui3 hu3 Zhuan4]

Cụm từ
施罗德Shī luó dé

Schröder (tên); Gerhard Schröder (1944-), chính trị gia SPD Đức, Thủ tướng 1998-2005

Cụm từ
施粥舍饭shī zhōu shě fàn

cung cấp cháo và gạo (thành ngữ)

Thành ngữ
施秉县Shī bǐng xiàn

huyện Shibing ở châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
施秉Shī bǐng

huyện Shibing ở châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
施礼shī lǐ

chào hỏi; chào

Cụm từ
施甸县Shī diàn xiàn

huyện Shidian ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cụm từ
施甸Shī diàn

huyện Shidian ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cụm từ
施用shī yòng

thực hiện; sử dụng

Cụm từ
施瓦辛格Shī wǎ xīn gé

Arnold Schwarzenegger (1947-), diễn viên và chính trị gia Hoa Kỳ, thống đốc California 2003-2011

Cụm từ
施瓦布Shī wǎ bù

Schwab (tên)

Cụm từ
施琅Shī Láng

Shi Lang (1621-1696), đô đốc Trung Quốc phục vụ dưới triều Minh và Thanh

Cụm từ
施特劳斯Shī tè láo sī

Strauss (tên); Johann Strauss (1825-1899), nhà soạn nhạc người Áo; Richard Strauss (1864-1949), nhà soạn nhạc người Đức

Cụm từ
施洗者约翰Shī xǐ zhě Yuē hàn

Gioan Baotixita

Cụm từ
施洗约翰Shī xǐ Yuē hàn

Gioan Baotixita

Cụm từ
施洗shī xǐ

làm lễ báp-têm

Cụm từ
施泰尔马克Shī tài ěr mǎ kè

Styria (Steiermark), tỉnh của Áo

Cụm từ
施法shī fǎ

thi hành pháp luật; thực hiện phép thuật

Cụm từ
施治shī zhì

áp dụng điều trị; thực hiện liệu pháp

Cụm từ
施乐Shī lè

Xerox

Cụm từ
施暴shī bào

sử dụng bạo lực; tấn công; hành hung

Cụm từ
施明德Shī Míng dé

Shi Ming-teh (1941-), chính trị gia Đài Loan, bị cầm tù 1962-1977 và 1980-1990 dưới thời Quốc dân đảng, sau đó là lãnh đạo của DPP 民進黨|民进党, năm…

Cụm từ
施教shī jiào

giảng dạy

Cụm từ
施政报告shī zhèng bào gào

báo cáo hành chính

Cụm từ
施政shī zhèng

hành chính

Cụm từ
施放shī fàng

bắn; phóng; thả (pháo hoa, màn khói, khí độc, virus, v.v.)

Cụm từ
施舍shī shě

làm từ thiện; bố thí (cho người nghèo)

Cụm từ
施打shī dǎ

tiêm (vắc xin, v.v.)

Cụm từ
施惠shī huì

làm từ thiện cho ai; giúp đỡ

Cụm từ
施恩shī ēn

ban cho ân huệ cho ai; ban cho lợi ích

Cụm từ
施工单位shī gōng dān wèi

đơn vị phụ trách thi công; nhà thầu

Cụm từ
施工shī gōng

xây dựng; tiến hành xây dựng hoặc sửa chữa quy mô lớn

Cụm từ
施展shī zhǎn

sử dụng triệt để; đem ra sử dụng

Cụm từ
施密特Shī mì tè

Schmidt hoặc Schmitt (tên họ)

Cụm từ
施压shī yā

gây áp lực

Cụm từ
施加shī jiā

tác động (nỗ lực hoặc áp lực)

Cụm từ
施以shī yǐ

áp dụng (hình phạt); cung cấp (đào tạo, v.v.); tác động (áp lực, v.v.)

Cụm từ
施事者shī shì zhě

(ngôn ngữ học) tác nhân; người thực hiện

Cụm từ
施事shī shì

(ngôn ngữ học) tác nhân; người thực hiện

Cụm từ
施予shī yǔ

biến thể của 施與|施与[shi1 yu3]

Cụm từ
施主能级shī zhǔ néng jí

mức năng lượng chất cho (bán dẫn)

Cụm từ
施主shī zhǔ

thí chủ (cách xưng hô của nhà sư với người phàm); chất cho (bán dẫn)

Cụm từ
马哈拉施特拉邦Mǎ hā lā shī tè lā bāng

Maharashtra (bang của Ấn Độ)

Cụm từ
预防措施yù fáng cuò shī

bước bảo vệ; biện pháp bảo vệ

Cụm từ
阿诺德·施瓦辛格Ā nuò dé · Shī wǎ xīn gé

Arnold Schwarzenegger (1947-), diễn viên và chính trị gia Mỹ, thống đốc California 2003-2011

Cụm từ
阿诺·施瓦辛格Ā nuò · Shī wǎ xīn gé

Arnold Schwarzenegger (1947-), diễn viên và chính trị gia Mỹ, thống đốc California 2003-2011; cũng viết là 阿諾德·施瓦辛格|阿诺德·施瓦辛格[A1 nuo4 de2 · Shi1…

Cụm từ
逆行倒施nì xíng dào shī

đi ngược dòng (thành ngữ); làm mọi việc sai hết; cố gắng quay ngược lịch sử; cách làm việc một cách ngang ngược

Thành ngữ
辨证施治biàn zhèng shī zhì

chẩn đoán và điều trị dựa trên phân tích tổng thể về bệnh và tình trạng của bệnh nhân

Cụm từ
软硬兼施ruǎn yìng jiān shī

kết hợp cả mềm mỏng và cứng rắn; dùng cả biện pháp nhẹ nhàng và cưỡng chế; bàn tay sắt bọc nhung

Cụm từ