Kết quả cho “方面”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phương diện, khía cạnh
một mặt
phương diện khác, mặt khác
đơn phương
nhiều mặt; về nhiều phương diện
mọi phía; mọi khía cạnh; đa diện
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phương diện, khía cạnh
một mặt
phương diện khác, mặt khác
đơn phương
nhiều mặt; về nhiều phương diện
mọi phía; mọi khía cạnh; đa diện