Kết quả tra từ “方面”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
方面fāng miàn
方面: khía cạnh; phương diện; lĩnh vực; mặt; LT:個|个[ge4]
方方面面fāng fāng miàn miàn
方方面面: mọi phía; mọi khía cạnh; đa diện
多方面duō fāng miàn
多方面: nhiều mặt; về nhiều phương diện
单方面dān fāng miàn
单方面: đơn phương
另一方面lìng yī fāng miàn
另一方面: mặt khác; một khía cạnh khác
一方面yī fāng miàn
一方面: một mặt