Kết quả cho “方便”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thuận tiện
mì ăn liền, mì tôm
giấy ghi chú Post-it; giấy ghi chú có keo dán
bất tiện; không tiện lợi
đáp lại lòng tốt một cách không trân trọng
Giúp người thì người sẽ giúp mình (thành ngữ)