Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “数码”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
数码shù mǎ

数码: số; chữ số; số liệu; kỹ thuật số; lượng; mã số

Cụm từ
数码通Shù mǎ tōng

数码通: SmarTone-Vodafone (công ty Hong Kong và Macau)

Cụm từ
数码货币shù mǎ huò bì

数码货币: tiền tệ kỹ thuật số

Cụm từ
数码相机shù mǎ xiàng jī

数码相机: máy ảnh kỹ thuật số

Cụm từ
数码照相机shù mǎ zhào xiàng jī

数码照相机: máy ảnh kỹ thuật số

Cụm từ
数码港shù mǎ gǎng

数码港: Công viên Kỹ thuật số

Cụm từ
数码冲印shù mǎ chōng yìn

数码冲印: in ấn kỹ thuật số

Cụm từ
数码扫描shù mǎ sǎo miáo

数码扫描: quét kỹ thuật số

Cụm từ
数码化shù mǎ huà

数码化: số hóa

Cụm từ