Kết quả cho “救灾”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cứu trợ thiên tai; giúp đỡ nạn nhân thiên tai
quỹ cứu trợ thiên tai
ủy ban cứu trợ khẩn cấp (thuộc Bộ Dân chính Trung Quốc 民政部)
cứu trợ trong thời kỳ khẩn cấp và thiên tai (thành ngữ)
Bộ chỉ huy Cứu trợ Động đất Quốc vụ viện