Kết quả cho “收敛”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giảm bớt; biến mất; làm cho biến mất; kiềm chế; kiểm soát (sự vui vẻ, kiêu ngạo,...); làm se; (toán) hội tụ
tính hội tụ (toán); tính làm se
dãy hội tụ (toán)
chuỗi hội tụ (toán)
thu mình lại; tỏ ra khiêm tốn