Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收敛性收斂性

shōu liǎn xìng

收敛性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收敛性 trong tiếng Việt

tính hội tụ (toán); tính làm se

Tra từ liên quan