Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收敛序列收斂序列

shōu liǎn xù liè

收敛序列 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收敛序列 trong tiếng Việt

dãy hội tụ (toán)

Tra từ liên quan