Kết quả tra từ “支撑”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
支撑zhī chēng
支撑: chống đỡ; hỗ trợ; chống; chống lên
支撑架zhī chēng jià
支撑架: giá đỡ
平板支撑píng bǎn zhī chēng
平板支撑: bài tập plank
四肢支撑式sì zhī zhī chēng shì
四肢支撑式: tư thế plank thấp (trong yoga)