Kết quả tra từ “擂”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
擂: (hình thức bị giới hạn) sàn đấu võ; người Đài Loan phát âm [lei2]
擂鼓鸣金: đánh trống và vang chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc thoái; thúc giục người khác hoặc kêu gọi họ quay lại
擂茶: "lôi trà", một loại đồ uống hoặc cháo làm từ lá trà, đậu phộng rang và thảo mộc v.v., được nghiền thành bột, truyền thống của người Khách Gia…
擂台赛: giải đấu loại trực tiếp (người thắng tiếp tục thi đấu cho đến khi bị đánh bại)
擂台: sân cao nơi tổ chức thi đấu võ thuật hoặc đấu tay đôi; đấu trường; sàn đấu
自吹自擂: tự thổi kèn khen mình (thành ngữ)
打擂台: (cổ) đấu trên lôi đài; (nghĩa bóng) tham gia cuộc thi
大吹大擂: khoe khoang phô trương; phô trương
吹擂: nói khoác; khoe khoang