打擂台打擂臺 dǎ lèi tái 打擂台 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 打擂台 trong tiếng Việt (cổ) đấu trên lôi đài; (nghĩa bóng) tham gia cuộc thi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan