擂茶
"lôi trà", một loại đồ uống hoặc cháo làm từ lá trà, đậu phộng rang và thảo mộc v.v., được nghiền thành bột, truyền thống của người Khách Gia và ở phía bắc tỉnh Hồ Nam
"lôi trà", một loại đồ uống hoặc cháo làm từ lá trà, đậu phộng rang và thảo mộc v.v., được nghiền thành bột, truyền thống của người Khách Gia và ở phía bắc tỉnh Hồ Nam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giải đấu loại trực tiếp (người thắng tiếp tục thi đấu cho đến khi bị đánh bại)
›撩骚liáo sāotán tỉnh
›撩妹liáo mèi(thông tục) tán tỉnh; tán gái
›擂台lèi táisân cao nơi tổ chức thi đấu võ thuật hoặc đấu tay đôi; đấu trường; sàn đấu
›掳人勒赎lǔ rén lè shúbắt cóc tống tiền
›掳掠lǔ lüècướp bóc; cướp phá; (bóng) chiếm được (tình cảm của mọi người)
›掳获lǔ huòbắt được (ai đó); (bóng) chiếm được (tình cảm của mọi người)
›掳走lǔ zǒubắt cóc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.