Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lèi

擂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 擂 trong tiếng Việt

(hình thức bị giới hạn) sàn đấu võ; người Đài Loan phát âm [lei2]

Tra từ liên quan