擂 lèi 擂 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 擂 trong tiếng Việt (hình thức bị giới hạn) sàn đấu võ; người Đài Loan phát âm [lei2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan