Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
擂鼓鸣金擂鼓鳴金

léi gǔ míng jīn

擂鼓鸣金 là gì?

擂鼓鸣金 [léi gǔ míng jīn] có nghĩa là đánh trống và vang chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc thoái; thúc giục người khác hoặc kêu gọi họ quay lại.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 擂鼓鸣金 trong tiếng Việt

  1. đánh trống và vang chiêng (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc thoái
  3. thúc giục người khác hoặc kêu gọi họ quay lại

Cách đọc và ghi nhớ 擂鼓鸣金

擂鼓鸣金 được đọc là léi gǔ míng jīn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đánh trống và vang chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc thoái; thúc giục người khác hoặc kêu gọi họ quay lại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan