Kết quả cho “搓”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xoa hoặc cuộn giữa hai tay hoặc ngón tay; vặn xoắn
nhào; chà xát
bàn giặt; (tiếng lóng) ngực phẳng (phụ nữ)
chà sạch (quần áo); kỳ cọ
bàn giặt
chơi mạt chược
cọ xát; giày vò; hành hạ