搓洗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
搓洗
chà sạch (quần áo); kỳ cọ
Giản thể搓洗
Phồn thể搓洗
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng