Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “探测”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
探测tàn cè

探测: thăm dò; khảo sát

Cụm từ
探测字tàn cè zì

探测字: (tâm lý học nhận thức) chữ thăm dò

Cụm từ
探测器tàn cè qì

探测器: máy dò; thiết bị thăm dò

Cụm từ
空间探测器kōng jiān tàn cè qì

空间探测器: tàu thăm dò không gian

Cụm từ
空间探测kōng jiān tàn cè

空间探测: thám hiểm không gian

Cụm từ
半导体探测器bàn dǎo tǐ tàn cè qì

半导体探测器: bộ dò bán dẫn

Cụm từ