Kết quả cho “捂”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
che đậy; che bằng tay (mắt, mũi hoặc tai); che giấu (một việc); trái lại; mâu thuẫn
che đậy (thường bằng cách đặt tay lên miệng, mũi hoặc tai ai đó, v.v.)
lấy tay ôm mặt; làm động tác ôm mặt
che mặt; chôn mặt vào tay