捂住脸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
捂住脸
che mặt; chôn mặt vào tay
Giản thể捂住脸
Phồn thể摀住臉
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng