Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捂住摀住

wǔ zhù

捂住 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捂住 trong tiếng Việt

che đậy (thường bằng cách đặt tay lên miệng, mũi hoặc tai ai đó, v.v.)

Tra từ liên quan