捂住
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
捂住
che đậy (thường bằng cách đặt tay lên miệng, mũi hoặc tai ai đó, v.v.)
Giản thể捂住
Phồn thể摀住
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng